並肢畸形 tịnh chi ki hình Hán Việt: tịnh chi ki hình Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肢 (chi) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việttịnh chi ki hìnhCấu tạo並 + 肢 + 畸 + 形 · tịnh + chi + ki + hình nghĩa thành phần: tịnh + chi + ki + hình Nghĩa EngCihui sirenomelia