并肩的 tịnh kiên đích Hán Việt: tịnh kiên đích Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 的 (đích)Hán Việttịnh kiên đíchTừ loạitínhCấu tạo並 + 肩 + 的 · tịnh + kiên + đích nghĩa thành phần: tịnh + kiên + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 song songMainlandKaggle Zh-Vi side-by-sideEngCihui side-by-side Từ liên quan Gần nghĩa并肩地 · 并肩作战 · 並肩 · 並肩作戰 · 并肩 · 肩的 · 并肩前进 · 并肩而坐