並肩的 tịnh kiên đích Hán Việt: tịnh kiên đích Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 的 (đích)Hán Việttịnh kiên đíchCấu tạo並 + 肩 + 的 · tịnh + kiên + đích nghĩa thành phần: tịnh + kiên + đích Nghĩa EngCihui side-by-side