並腿畸形 tịnh thối ki hình Hán Việt: tịnh thối ki hình Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 腿 (thối) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việttịnh thối ki hìnhCấu tạo並 + 腿 + 畸 + 形 · tịnh + thối + ki + hình nghĩa thành phần: tịnh + thối + ki + hình Nghĩa EngCihui symmelia