並行線 tịnh hành tuyến Hán Việt: tịnh hành tuyến Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 線 (tuyến)Hán Việttịnh hành tuyếnCấu tạo並 + 行 + 線 · tịnh + hành + tuyến nghĩa thành phần: tịnh + hành + tuyến Nghĩa EngCihui 並行線 ìngxíngxiàn n. parallel lines