並起並坐 tịnh khởi tịnh tọa Hán Việt: tịnh khởi tịnh tọa Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 起 (khởi) + 並 (tịnh) + 坐 (tọa)Hán Việttịnh khởi tịnh tọaCấu tạo並 + 起 + 並 + 坐 · tịnh + khởi + tịnh + tọa nghĩa thành phần: tịnh + khởi + tịnh + tọa Nghĩa EngCihui 並起並坐 ìngqǐbìngzuò f.e. do everything together