並趾的 tịnh chỉ đích Hán Việt: tịnh chỉ đích Tổng quan (động vật học) có ngón dính nhau Cấu tạo: 並 (tịnh) + 趾 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việttịnh chỉ đíchCấu tạo並 + 趾 + 的 · tịnh + chỉ + đích nghĩa thành phần: tịnh + chỉ + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) có ngón dính nhau