并进的

tịnh tiến đích

Hán Việt: tịnh tiến đích

Tổng quan

Cấu tạo: 並 (tịnh) + 進 (tiến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 song song

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hand-in-hand

Eng

  • Cihui hand-in-hand

Từ liên quan

Gần nghĩa

並進 · 并进