並進的 tịnh tiến đích Hán Việt: tịnh tiến đích Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 進 (tiến) + 的 (đích)Hán Việttịnh tiến đíchCấu tạo並 + 進 + 的 · tịnh + tiến + đích nghĩa thành phần: tịnh + tiến + đích Nghĩa EngCihui hand-in-hand