并驱齐驾 bìng qū qí jià · tịnh khu tề giá Hán Việt: tịnh khu tề giá · Pinyin: bìng qū qí jià Tổng quan Cấu tạo: 并 (tịnh) + 驱 (khu) + 齐 (tề) + 驾 (giá)Pinyinbìng qū qí jiàHán Việttịnh khu tề giáCấu tạo并 + 驱 + 齐 + 驾 · tịnh + khu + tề + giá nghĩa thành phần: tịnh + khu + tề + giá