幷州兒 bīng zhōu ér · tinh châu nhi Hán Việt: tinh châu nhi · Pinyin: bīng zhōu ér Tổng quan Cấu tạo: 幷 (tinh) + 州 (châu) + 兒 (nhi)Pinyinbīng zhōu érHán Việttinh châu nhiCấu tạo幷 + 州 + 兒 · tinh + châu + nhi nghĩa thành phần: tinh + châu + nhi