幷州剪
tinh châu tiễn
Hán Việt: tinh châu tiễn · Pinyin: bīng zhōu jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 并州剪 īngzhōujiǎn n. decisiveness; dispatch (sharp like scissors from Bingzhou)
Hán Việt: tinh châu tiễn · Pinyin: bīng zhōu jiǎn