幷州歌 bīng zhōu gē · tinh châu ca Hán Việt: tinh châu ca · Pinyin: bīng zhōu gē Tổng quan Cấu tạo: 幷 (tinh) + 州 (châu) + 歌 (ca)Pinyinbīng zhōu gēHán Việttinh châu caCấu tạo幷 + 州 + 歌 · tinh + châu + ca nghĩa thành phần: tinh + châu + ca