倖存者

xìng cún zhě hãnh tồn giả

Hán Việt: hãnh tồn giả · Pinyin: xìng cún zhě

Tổng quan

người sống sót

Cấu tạo: (hãnh) + (tồn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sống sót

Eng

  • CC-CEDICT survivor
  • Cihui 幸存者 ìngcúnzhě n. 1. survivor 2. survival M:ge/¹míng/²wèi