幸運選擇 xìng yùn xuǎn zé · hạnh vận tuyển trạch Hán Việt: hạnh vận tuyển trạch · Pinyin: xìng yùn xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 運 (vận) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyinxìng yùn xuǎn zéHán Việthạnh vận tuyển trạchCấu tạo幸 + 運 + 選 + 擇 · hạnh + vận + tuyển + trạch nghĩa thành phần: hạnh + vận + tuyển + trạch