幸運券

hạnh vận khoán

Hán Việt: hạnh vận khoán

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (vận) + (khoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以對獎、摸彩的紙券。如:「店家推出廢電池回收,參與回收者都能獲得一張幸運券。」

Eng

  • Cihui 幸運券 ìngyùnquàn n. lottery