幹得了 cán đắc liễu Hán Việt: cán đắc liễu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 得 (đắc) + 了 (liễu)Hán Việtcán đắc liễuCấu tạo幹 + 得 + 了 · cán + đắc + liễu nghĩa thành phần: cán + đắc + liễu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 可以勝任。如:「這事我還幹得了,你不必幫忙。」EngCihui 幹得了 àndeliǎo r.v. can be done/managed