幹忽剌 gàn hū lá · cán hốt lạt Hán Việt: cán hốt lạt · Pinyin: gàn hū lá Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 忽 (hốt) + 剌 (lạt)Pinyingàn hū láHán Việtcán hốt lạtCấu tạo幹 + 忽 + 剌 · cán + hốt + lạt nghĩa thành phần: cán + hốt + lạt