幹恩蔭 gàn ēn yīn · cán ân ấm Hán Việt: cán ân ấm · Pinyin: gàn ēn yīn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 恩 (ân) + 蔭 (ấm)Pinyingàn ēn yīnHán Việtcán ân ấmCấu tạo幹 + 恩 + 蔭 · cán + ân + ấm nghĩa thành phần: cán + ân + ấm