幹活兒

gàn huó r cán hoạt nhi

Hán Việt: cán hoạt nhi · Pinyin: gàn huó r

Tổng quan

biến thể er hoá của 幹活|干活

Cấu tạo: (cán) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 幹活|干活

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事体力劳动,泛指做事、工作:帮妈妈多干些活儿丨都下班了,他还在办公室里忙着~。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 幹活|干活[gan4 huo2]
  • Cihui erhua variant of 幹活|干活