幹球的 cán cầu đích Hán Việt: cán cầu đích Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 球 (cầu) + 的 (đích)Hán Việtcán cầu đíchCấu tạo幹 + 球 + 的 · cán + cầu + đích nghĩa thành phần: cán + cầu + đích Nghĩa EngCihui dry-bulb