幹苦活 cán khổ hoạt Hán Việt: cán khổ hoạt Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 苦 (khổ) + 活 (hoạt)Hán Việtcán khổ hoạtCấu tạo幹 + 苦 + 活 · cán + khổ + hoạt nghĩa thành phần: cán + khổ + hoạt Nghĩa EngCihui break stones