幹處理 cán xử lí Hán Việt: cán xử lí Tổng quan muối khô; sấy khô。用使乾燥的辦法加以處理(如肉類)。 Cấu tạo: 幹 (cán) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtcán xử líCấu tạo幹 + 處 + 理 · cán + xử + lí nghĩa thành phần: cán + xử + lí Nghĩa ViệtCihui muối khô; sấy khô。用使乾燥的辦法加以處理(如肉類)。