幹零活 cán linh hoạt Hán Việt: cán linh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 零 (linh) + 活 (hoạt)Hán Việtcán linh hoạtCấu tạo幹 + 零 + 活 · cán + linh + hoạt nghĩa thành phần: cán + linh + hoạt Nghĩa EngCihui 幹零活 àn línghuó v.o. <coll.> do odd jobs