幹頭兒 cán đầu nhi Hán Việt: cán đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtcán đầu nhiCấu tạo幹 + 頭 + 兒 · cán + đầu + nhi nghĩa thành phần: cán + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 幹頭兒 àntour ►See gàntou