幺二三 yêu nhị tam Hán Việt: yêu nhị tam Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 二 (nhị) + 三 (tam)Hán Việtyêu nhị tamCấu tạo幺 + 二 + 三 · yêu + nhị + tam nghĩa thành phần: yêu + nhị + tam Nghĩa EngCihui 么二三 āo'èrsān n. one, two, three (the lowest combination in dice)