么半群 yāo bàn qún · yêu bán quần Hán Việt: yêu bán quần · Pinyin: yāo bàn qún Tổng quan Cấu tạo: 么 (yêu) + 半 (bán) + 群 (quần)Pinyinyāo bàn qúnHán Việtyêu bán quầnCấu tạo么 + 半 + 群 · yêu + bán + quần nghĩa thành phần: yêu + bán + quần