幺小丑
yêu tiểu sửu
Hán Việt: yêu tiểu sửu · Pinyin: yāo xiǎo chǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"幺?小丑"; 指微不足道的坏人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"幺?小丑"。 2.指微不足道的坏人。
Hán Việt: yêu tiểu sửu · Pinyin: yāo xiǎo chǒu