幺幫信 yāo bāng xìn · yêu bang tín Hán Việt: yêu bang tín · Pinyin: yāo bāng xìn Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 幫 (bang) + 信 (tín)Pinyinyāo bāng xìnHán Việtyêu bang tínCấu tạo幺 + 幫 + 信 · yêu + bang + tín nghĩa thành phần: yêu + bang + tín