幺幺小丑

yāo mó xiǎo chǒu yêu yêu tiểu sửu

Hán Việt: yêu yêu tiểu sửu · Pinyin: yāo mó xiǎo chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (yêu) + (tiểu) + (sửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指微不足道的坏人。