幺店子 yāo diàn zi · yêu điếm tử Hán Việt: yêu điếm tử · Pinyin: yāo diàn zi Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 店 (điếm) + 子 (tử)Pinyinyāo diàn ziHán Việtyêu điếm tửCấu tạo幺 + 店 + 子 · yêu + điếm + tử nghĩa thành phần: yêu + điếm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幺店。Tân Hoa Tự Điển 1.幺店。