幺正性 yêu chánh tính Hán Việt: yêu chánh tính Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 正 (chánh) + 性 (tính)Hán Việtyêu chánh tínhCấu tạo幺 + 正 + 性 · yêu + chánh + tính nghĩa thành phần: yêu + chánh + tính Nghĩa EngCihui unitarity