幺蛾兒 yêu nga nhi Hán Việt: yêu nga nhi Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 蛾 (nga) + 兒 (nhi)Hán Việtyêu nga nhiCấu tạo幺 + 蛾 + 兒 · yêu + nga + nhi nghĩa thành phần: yêu + nga + nhi Nghĩa EngCihui 么蛾兒 āo'ér ►See yāo'é