幺蛾子 yāo é zi · yêu nga tử Hán Việt: yêu nga tử · Pinyin: yāo é zi Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 蛾 (nga) + 子 (tử)Pinyinyāo é ziHán Việtyêu nga tửCấu tạo幺 + 蛾 + 子 · yêu + nga + tử nghĩa thành phần: yêu + nga + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼点子;坏主意:他就会出~戏弄人。