幺豚暮鷚 yāo tún mù liù Pinyin: yāo tún mù liù Tổng quan Cấu tạo: 幺 (yêu) + 豚 (đồn) + 暮 (mộ) + 鷚Pinyinyāo tún mù liùCấu tạo幺 + 豚 + 暮 + 鷚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻晚年所生子女。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"么豚暮鹨"。 2.喻晩年所生子女。