幻想曲

huàn xiǎng qǔ huyễn tưởng khúc

Hán Việt: huyễn tưởng khúc · Pinyin: huàn xiǎng qǔ

Tổng quan

khúc phóng túng

Cấu tạo: (huyễn) + (tưởng) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khúc phóng túng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由管風琴或古鋼琴所表演的浪漫、自由、富幻想,無固定曲式的音樂作品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种无固定模式、充分发挥作曲家丰富想像的器乐曲。音乐的即兴性与多样变化为其基本特点,且常常对通用的风格和形式规范进行有意的夸张与变形。

Eng

  • Cihui 幻想曲 uànxiǎngqǔ n. <mus.> fantasia M:⁴zhī

ja

  • JMdict fantasy|fantasia