幻想的

huyễn tưởng đích

Hán Việt: huyễn tưởng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (tưởng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui airy

ja

  • JMdict fantastic|magical|wondrous|whimsical|fairytale-like