幻想的 huyễn tưởng đích Hán Việt: huyễn tưởng đích Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 想 (tưởng) + 的 (đích)Hán Việthuyễn tưởng đíchCấu tạo幻 + 想 + 的 · huyễn + tưởng + đích nghĩa thành phần: huyễn + tưởng + đích Nghĩa EngCihui airyjaJMdict fantastic|magical|wondrous|whimsical|fairytale-like