幻景

huàn jǐng huyễn cảnh

Hán Việt: huyễn cảnh · Pinyin: huàn jǐng

Tổng quan

ảo giác | ảo ảnh cảnh tượng huyền ảo; cảnh trong tưởng tượng。虛幻的景象;幻想中的景物。

Cấu tạo: (huyễn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo giác | ảo ảnh cảnh tượng huyền ảo; cảnh trong tưởng tượng。虛幻的景象;幻想中的景物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虛幻的景象,幻想中的景物。如:「海市蜃樓是沙漠中常見的幻景。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚幻的景象;幻想中的景物。

Eng

  • CC-CEDICT illusion|mirage
  • Cihui illusion; mirage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

幻境 · 幻梦