幻燈片

huàn dēng piàn huyễn đăng phiến

Hán Việt: huyễn đăng phiến · Pinyin: huàn dēng piàn

Tổng quan

slide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu) | cuộn phim | trong suốt

Cấu tạo: (huyễn) + (đăng) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui slide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu) | cuộn phim | trong suốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供幻燈機放映用的透明膠片,其影像與原物顏色相同,也可供給印相或放大相片用,有黑白、彩色二種。

Eng

  • CC-CEDICT slide (photography, presentation software)|filmstrip|transparency
  • Cihui slide (photography, presentation software); filmstrip; transparency