幻肢痛 huànzhītòng · huyễn chi thống Hán Việt: huyễn chi thống · Pinyin: huànzhītòng Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 肢 (chi) + 痛 (thống)PinyinhuànzhītòngHán Việthuyễn chi thốngCấu tạo幻 + 肢 + 痛 · huyễn + chi + thống nghĩa thành phần: huyễn + chi + thống Nghĩa EngCihui phantom painjaJMdict phantom pain