幻視器 huyễn thị khí Hán Việt: huyễn thị khí Tổng quan Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 視 (thị) + 器 (khí)Hán Việthuyễn thị khíCấu tạo幻 + 視 + 器 · huyễn + thị + khí nghĩa thành phần: huyễn + thị + khí Nghĩa EngCihui fantascope