幼動物學 ấu động vật học Hán Việt: ấu động vật học Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 動 (động) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtấu động vật họcCấu tạo幼 + 動 + 物 + 學 · ấu + động + vật + học nghĩa thành phần: ấu + động + vật + học Nghĩa EngCihui nealogy