幼學壯行

yòu xué zhuàng xíng ấu học tráng hành

Hán Việt: ấu học tráng hành · Pinyin: yòu xué zhuàng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấu) + (học) + (tráng) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼时勤于学习,壮年施展报负。

Eng

  • Cihui 幼學壯行 òuxuézhuàngxíng f.e. learn while young and practice when strong