幼形綱 ấu hình cương Hán Việt: ấu hình cương Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 形 (hình) + 綱 (cương)Hán Việtấu hình cươngCấu tạo幼 + 形 + 綱 · ấu + hình + cương nghĩa thành phần: ấu + hình + cương Nghĩa EngCihui Larvacea