幼植物 ấu thực vật Hán Việt: ấu thực vật Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtấu thực vậtCấu tạo幼 + 植 + 物 · ấu + thực + vật nghĩa thành phần: ấu + thực + vật Nghĩa EngCihui plantling