幼狗魚 ấu cẩu ngư Hán Việt: ấu cẩu ngư Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 狗 (cẩu) + 魚 (ngư)Hán Việtấu cẩu ngưCấu tạo幼 + 狗 + 魚 · ấu + cẩu + ngư nghĩa thành phần: ấu + cẩu + ngư Nghĩa EngCihui 幼狗魚 òugǒuyú n. <zoo.> pickerel