幼稚園

yòu zhì yuán ấu trĩ viên

Hán Việt: ấu trĩ viên · Pinyin: yòu zhì yuán

Tổng quan

trường mẫu giáo (Đài Loan)

Cấu tạo: (ấu) + (trĩ) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường mẫu giáo (Đài Loan)
  • Cihui ấu trĩ viên ấu trĩ viên ☆Vườn chơi dành cho trẻ nhỏ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民國一○二年幼托整合前,招收尚未就讀小學的幼童,訓練其養成良好生活習慣及基本能力為目的的教育機構。今稱「幼兒園」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼儿园的旧称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼儿园的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT kindergarten (Tw)
  • Cihui kindergarten (Tw)

ja

  • JMdict kindergarten (in Japan, non-compulsory education from age 3 until primary school)|preschool