幼童軍

yòu tóng jūn ấu đồng quân

Hán Việt: ấu đồng quân · Pinyin: yòu tóng jūn

Tổng quan

Hướng đạo sinh

Cấu tạo: (ấu) + (đồng) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hướng đạo sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 童子軍組織中的一個階層,由八歲半到十二歲的兒童所組成。又分羚羊、狼、鹿、豹四個等級,其活動方式及宗旨與童子軍相同。

Eng

  • CC-CEDICT Cub Scout
  • Cihui Cub Scout