幼虫多型 ấu trùng đa hình Hán Việt: ấu trùng đa hình Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 蟲 (trùng) + 多 (đa) + 型 (hình)Hán Việtấu trùng đa hìnhTừ loạidanhCấu tạo幼 + 蟲 + 多 + 型 · ấu + trùng + đa + hình nghĩa thành phần: ấu + trùng + đa + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa hình ấu trùngMainlandKaggle Zh-Vi poecilogenyEngCihui poecilogenyTần suất từ poecilogeny Từ liên quan Gần nghĩa多型性 · 幼虫形 · 幼虫状态的 · 幼虫的 · 多型现象 · 幼虫巢 · 幼虫检查镜 · 幼虫的腹脚