多型现象

đa hình hiện tượng

Hán Việt: đa hình hiện tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 型 (hình) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polytypism

Eng

  • Cihui polytypism
  • Tần suất từ polytypism

Từ liên quan

Gần nghĩa

现象学的 · 多型性 · 现象上 · 现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论 · 现象述句