幼虫检查镜 ấu trùng kiểm tra kính Hán Việt: ấu trùng kiểm tra kính Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 蟲 (trùng) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 鏡 (kính)Hán Việtấu trùng kiểm tra kínhTừ loạidanhCấu tạo幼 + 蟲 + 檢 + 查 + 鏡 · ấu + trùng + kiểm + tra + kính nghĩa thành phần: ấu + trùng + kiểm + tra + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính kiểm tra ấu trùngMainlandKaggle Zh-Vi larvascopeEngCihui larvascope Từ liên quan Gần nghĩa幼虫状态的 · 幼虫的腹脚 · 幼虫腐烂病 · 幼虫镜检法 · 幼虫多型