幼蟲檢查鏡 ấu trùng kiểm tra kính Hán Việt: ấu trùng kiểm tra kính Tổng quan Cấu tạo: 幼 (ấu) + 蟲 (trùng) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 鏡 (kính)Hán Việtấu trùng kiểm tra kínhCấu tạo幼 + 蟲 + 檢 + 查 + 鏡 · ấu + trùng + kiểm + tra + kính nghĩa thành phần: ấu + trùng + kiểm + tra + kính Nghĩa EngCihui larvascope