幽人之風 yōu rén zhī fēng · u nhân chi phong Hán Việt: u nhân chi phong · Pinyin: yōu rén zhī fēng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 風 (phong)Pinyinyōu rén zhī fēngHán Việtu nhân chi phongCấu tạo幽 + 人 + 之 + 風 · u + nhân + chi + phong nghĩa thành phần: u + nhân + chi + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽人:隐居的人;风:风格。指脱俗高雅的人。